Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "bảo hiểm y tế" (1)
bảo hiểm y tế

Tiếng Anh
Danh từmedical insurance
mua bảo hiểm y tế
get medical insurance
Từ liên quan "bảo hiểm y tế" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "bảo hiểm y tế" (2)
mua bảo hiểm y tế
get medical insurance
Tôi có bảo hiểm y tế.
I have health insurance.
